Kết quả thử nghiệm độc lập • QUATEST 3

Xăng E10 có phụ gia Star Tron: đọc kết quả thử nghiệm như thế nào?

Phiếu kết quả số Q326A077386, ngày 08/07/2026, ghi nhận bốn chỉ tiêu của mẫu do khách hàng lấy và gửi thử nghiệm. Trang này diễn giải ý nghĩa từng chỉ số bằng ngôn ngữ dễ hiểu, đồng thời nêu rõ giới hạn của kết quả.

Thông tin mẫu

Dữ liệu ghi trên phiếu thử nghiệm

Tên mẫu
Mẫu 2: Xăng E10 có phụ gia
Đơn vị gửi mẫu
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Vận tải Xăng Dầu Khí Đốt Sài Gòn
Ngày nhận mẫu
29/06/2026
Thời gian thử nghiệm
29/06/2026 - 08/07/2026
Lượng mẫu
450 mL, đựng trong chai nhựa 500 mL
Trang kết quả thử nghiệm QUATEST 3 của mẫu xăng E10 có phụ gia Star Tron
Trang 2/2 của phiếu kết quả: bảng bốn chỉ tiêu thử nghiệm.

Kết quả chính

Bốn chỉ tiêu được thử nghiệm

Phiếu không kèm cột giới hạn chấp nhận hoặc kết luận “đạt/không đạt”; vì vậy phần dưới giải thích ý nghĩa kỹ thuật, không thay thế kết luận phù hợp quy chuẩn.

Chỉ tiêuPhương phápKết quảHiểu nhanh
Hàm lượng nhựa thực tế (đã rửa dung môi)Existent gum content (washed)ASTM D381-220,5 mg/100 mLLượng cặn nhựa không bay hơi còn lại sau phép thử ở mức thấp về mặt định lượng.
Hàm lượng nướcWater contentASTM E203-240,15% (v/v)Tương đương khoảng 1,5 mL nước trên mỗi lít mẫu, theo tỷ lệ thể tích.
Ăn mòn lá đồng (50 °C, 3 giờ)Copper strip corrosionASTM D130-19Loại 1bMức biến màu nhẹ trong nhóm 1; chưa biểu hiện ăn mòn mạnh trên lá đồng trong điều kiện thử.
Độ ổn định oxy hóa ở 100 °COxidation stabilityASTM D525-12a (2019)> 480 phútMẫu chưa đạt điểm kết thúc định lượng trong 480 phút theo giới hạn định lượng của phép thử.

Giải thích chi tiết

Người mua nên hiểu từng chỉ số ra sao?

01

Hàm lượng nhựa thực tế: 0,5 mg/100 mL

Đây là gì? Khi xăng bay hơi, một phần vật chất không bay hơi có thể còn lại dưới dạng nhựa hoặc cặn. ASTM D381 đo lượng phần còn lại này sau quy trình thử và rửa dung môi.

Vì sao cần quan tâm? Cặn nhựa có thể liên quan đến hiện tượng bám dính trong đường nhiên liệu, bộ chế hòa khí hoặc kim phun khi nhiên liệu bị lão hóa hay nhiễm tạp.

Kết quả nói lên điều gì? Phiếu ghi 0,5 mg trên 100 mL mẫu. Đây là một lượng định lượng nhỏ. Tuy nhiên, kết quả chỉ phản ánh mẫu tại thời điểm gửi thử và không chứng minh riêng phụ gia đã làm giảm cặn vì không có mẫu E10 đối chứng không pha phụ gia.

02

Hàm lượng nước: 0,15% thể tích

Đây là gì? Chỉ số thể hiện phần thể tích nước có trong mẫu. 0,15% (v/v) tương đương xấp xỉ 1,5 mL nước trong 1 lít mẫu.

Vì sao cần quan tâm? Nước có thể xâm nhập từ nhiên liệu ban đầu, bồn chứa, đường ống, nắp bình hoặc quá trình bảo quản. Với xăng pha ethanol, nước có thể được hòa tan đến một giới hạn nhất định; khi điều kiện thay đổi hoặc lượng nước tăng cao, nguy cơ tách pha cần được xem xét.

Không nên hiểu sai: Chỉ số này không tự động có nghĩa nhiên liệu đã tách pha. Phiếu cũng không ghi nhận thử nghiệm quan sát tách pha hoặc đánh giá đạt/không đạt đối với ngưỡng nước.

03

Ăn mòn lá đồng: Loại 1b

Đây là gì? Một lá đồng chuẩn được tiếp xúc với mẫu ở 50 °C trong 3 giờ, sau đó màu bề mặt được so với thang chuẩn ASTM.

1a và 1b khác nhau thế nào? Cả hai đều thuộc nhóm 1 - nhóm có mức biến màu nhẹ nhất. Loại 1a gần với màu mới đánh bóng hơn; loại 1b có thể sẫm hơn nhẹ nhưng vẫn khác xa các cấp 2, 3 và 4 là những mức biến màu hoặc ăn mòn rõ hơn.

Kết quả nói lên điều gì? Trong đúng điều kiện thử, mẫu cho mức 1b, tức không thấy biểu hiện ăn mòn mạnh trên lá đồng. Kết quả không đồng nghĩa với việc mọi vật liệu trong toàn bộ hệ thống nhiên liệu đều được đánh giá.

04

Độ ổn định oxy hóa: > 480 phút

Đây là gì? ASTM D525 tăng tốc quá trình oxy hóa trong điều kiện kiểm soát để theo dõi thời gian cảm ứng trước khi nhiên liệu bắt đầu oxy hóa nhanh.

Vì sao cần quan tâm? Khả năng chống oxy hóa liên quan đến xu hướng nhiên liệu hình thành peroxide, gum và sản phẩm lão hóa trong quá trình bảo quản.

Dấu “>” có ý nghĩa gì? Báo cáo ghi >480 phút kèm chú thích về giới hạn định lượng của phương pháp. Cách hiểu thận trọng là mẫu không đạt điểm kết thúc định lượng trong thời gian 480 phút của phép thử; không nên tự chuyển thành một con số chính xác cao hơn 480.

Lưu ý quan trọng về phạm vi kết quả

Theo ghi chú trên phiếu, kết quả chỉ có giá trị đối với mẫu do khách hàng gửi đến và phiếu không phải là giấy chứng nhận sản phẩm. Tên mẫu và thông tin mẫu do khách hàng cung cấp. Vì vậy, tài liệu này nên được xem là dữ liệu thử nghiệm của một mẫu cụ thể, không phải cam kết hiệu quả tuyệt đối hoặc chứng nhận chất lượng cho tất cả sản phẩm.

Z